Bản dịch của từ 𡛭 trong tiếng Việt

𡛭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piǎo

ㄆㄧㄠˇN/AN/AN/A

𡛭 (Danh từ)

piǎo
01

Dùng làm tên người ở Đài Loan, như một cái tên riêng đặc biệt.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Theo 'Khả Hồng Âm Nghĩa': '~:女买反乳也正作嬭妳二形。' (Chữ này liên quan đến nghĩa sữa, giống như các chữ , ).

《可洪音义》:“以~:女买反。乳也。正作嬭妳二形。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡛭
Bính âm:
【piǎo】【ㄆㄧㄠˇ】【PHIẾU】
Hình thái radical:
⿰,女,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép