Bản dịch của từ 𡣀 trong tiếng Việt

𡣀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

𡣀 (Tính từ)

chì
01

Dáng vẻ duyên dáng, quyến rũ (mê hoặc).

媚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ “𡟨” (cùng nét nghĩa).

同“𡟨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tư thế của người con gái, nét nữ tính.

女态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡣀
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Hình thái radical:
⿱,⿰,阝,𢈙,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丶一丿一丿丶丿丶丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép