Bản dịch của từ 𡫃 trong tiếng Việt

𡫃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊN/AN/AN/A

𡫃 (Danh từ)

níng
01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ bầu trời cao rộng, trời sáng tỏ (giống như trời bao la, sáng sủa như ngày nắng)

同“䆨”。昊天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡫃
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Hình thái radical:
⿳,𫲽,罒,天
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丶乚丶丶丨乚丨丨一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép