Bản dịch của từ 𡱇 trong tiếng Việt

𡱇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢN/AN/AN/A

𡱇 (Danh từ)

diān
01

Cùng nghĩa với chữ '' (một chữ Hán ít dùng, liên quan đến hành động mở cửa hoặc cánh cửa nhỏ).

同“扂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng để chỉ 'Ni' (một từ hoặc tên riêng trong tiếng Hán).

尼。

Ví dụ
𡱇
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIỂN】
Hình thái radical:
⿸,尸,占
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép