Bản dịch của từ 𡴲 trong tiếng Việt

𡴲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟN/AN/AN/A

𡴲 (Tính từ)

wēi
01

Cùng nghĩa với “nguy” – chỉ sự nguy hiểm, rình rập như khi đứng trên vực sâu (dễ nhớ: chữ này giống chữ “nguy” trong “nguy hiểm” – cảnh báo cẩn thận).

同“危”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡴲
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𠂊,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép