Bản dịch của từ 𡺳 trong tiếng Việt

𡺳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìn

ㄅㄧㄣˋN/AN/AN/A

𡺳 (Danh từ)

bìn
01

Giống như chữ '', chỉ vùng đất hoặc tên riêng trong lịch sử Trung Quốc (dễ nhớ như 'Bân' vùng quê xưa)

同“豳”。

Ví dụ
𡺳
Bính âm:
【bìn】【ㄅㄧㄣˋ】【BÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿻,山,⿰,&H5-04;,&H5-04;
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一丿乚丿丿一丿乚丿丿乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép