Bản dịch của từ 𢋡 trong tiếng Việt
𢋡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǔ | ㄌㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𢋡 (Tính từ)
【lǔ】
01
Giống chữ '㢚', cùng nét nghĩa (như một biến thể chữ).
同“㢚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Diện mạo thẳng thắn, ngay thẳng như cây lỗ (một cách nhớ liên quan đến từ Hán Việt).
直貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
