Bản dịch của từ 𢛉 trong tiếng Việt

𢛉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋN/AN/AN/A

𢛉 (Động từ)

nèi
01

Suy nghĩ, nhớ lại (như trong câu 'nội tâm' là suy nghĩ bên trong)

思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢛉
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
𢛊
Hình thái radical:
⿰,忄,垂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿一丨丨一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép