Bản dịch của từ 𢛽 trong tiếng Việt

𢛽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

𢛽 (Tính từ)

jiān
01

Giống chữ “” (nghĩa là táo bạo, hung hăng) – nhớ đến sự “gian” manh, liều lĩnh.

同“猖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thường thấy trong tên người Đài Loan. Có thể đồng nghĩa với chữ “” (mũ) – dễ nhớ như “gian” đội mũ.

见于台湾人名。疑同“帽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢛽
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Hình thái radical:
⿰,忄,昌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨乚一一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép