Bản dịch của từ 𢜃 trong tiếng Việt
𢜃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𢜃 (Danh từ)
【dàn】
01
Chữ viết sai của '惉'; trong sách cổ nói về âm nhạc và âm thanh hài hòa, không có âm thanh lộn xộn gây khó chịu.
“惉”的讹字。《古今图书集成·历象汇编·庶征典·第一百五十八卷·声音异部总论·礼记·乐记》:“宫为君,商为臣,角为民,征为事,羽为物。五者不乱,则无𢜃懘之音矣。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
