Bản dịch của từ 𢪛 trong tiếng Việt

𢪛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěn

ㄨㄣˇN/AN/AN/A

𢪛 (Động từ)

wěn
01

Cọ, lau (giống như hành động dùng khăn để lau sạch)

同“抆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chăn nuôi (giống như từ 'mục' trong 'mục đồng' - người chăn cừu)

同“牧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sờ, chạm (như hành động dùng tay để kiểm tra)

同“扪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢪛
Bính âm:
【wěn】【ㄨㄣˇ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,扌,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép