Bản dịch của từ 𢫕 trong tiếng Việt

𢫕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇN/AN/AN/A

𢫕 (Động từ)

yǒng
01

(phương ngữ Quảng Đông) vứt bỏ, ném đi như rác (dễ nhớ vì 'vứt' giống 'vứt đồ chơi cũ đi')

〈方〉扔弃。粤语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢫕
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【DŨNG】
Hình thái radical:
⿰,扌,永
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép