Bản dịch của từ 𢫛 trong tiếng Việt
𢫛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nuò | ㄋㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𢫛 (Động từ)
【nuò】
01
Đọc là ngoặc, dùng trong từ 'ngoặc' như dấu ngoặc đơn để bao quanh chữ viết.
〈越南释义〉读音ngoặc,〔~𠓨〕括号括起来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đọc là ngoắc, nghĩa là khum ngón tay như khi ngoắc ai đó (như ngoắc tay gọi bạn).
〈越南释义〉读音ngoắc,勾手。
Ví dụ
