Bản dịch của từ 𢫛 trong tiếng Việt

𢫛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄋㄨㄛˋN/AN/AN/A

𢫛 (Động từ)

nuò
01

Đọc là ngoặc, dùng trong từ 'ngoặc' như dấu ngoặc đơn để bao quanh chữ viết.

〈越南释义〉读音ngoặc,〔~𠓨〕括号括起来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đọc là ngoắc, nghĩa là khum ngón tay như khi ngoắc ai đó (như ngoắc tay gọi bạn).

〈越南释义〉读音ngoắc,勾手。

Ví dụ
𢫛
Bính âm:
【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NGẶC】
Hình thái radical:
⿰,扌,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép