ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢫲
Bảng phân tích âm vị 𢫲
Qǐn
Cầm, nắm giữ vật gì đó trong tay (giống như 'cầm' trong tiếng Việt để dễ nhớ).
持物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép