Bản dịch của từ 𢭂 trong tiếng Việt

𢭂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lāo

ㄌㄠN/AN/AN/A

𢭂 (Động từ)

lāo
01

Đóng lại, khép kín (như cửa đóng lại, mắt nhắm lại)

闭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cũng đọc là “lâu”, nghĩa như “vớt” (ví dụ như vớt cá trong nước)

同“捞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢭂
Bính âm:
【lāo】【ㄌㄠ】【LAO】
Các biến thể:
撈, 㨓
Hình thái radical:
⿰,扌,牢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丶乚丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép