Bản dịch của từ 𢲯 trong tiếng Việt

𢲯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiè

ㄊㄧㄝˋN/AN/AN/A

𢲯 (Động từ)

tiè
01

Đọc là 'thiếp', nghĩa là sửa sang, trang trí, quét sơn hoặc thêm đồ trang trí (như khi thiếp lại đồ vật cho đẹp)

〈越南释义〉读音thiếp,修整,修饰,涂上(漆),添加(装饰)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢲯
Bính âm:
【tiè】【ㄊㄧㄝˋ】【THIẾP】
Hình thái radical:
⿰,扌,浹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丶丶一丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép