Bản dịch của từ 𢳁 trong tiếng Việt

𢳁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋN/AN/AN/A

𢳁 (Danh từ)

fèi
01

Vật được tạo ra bằng tay (như đồ thủ công); vật do tay làm nên dễ nhớ như 'phế' (phế vật) trong tiếng Việt.

手起物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢳁
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Hình thái radical:
⿸,广,𩇮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿一一一丨一一一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép