Bản dịch của từ 𢳃 trong tiếng Việt

𢳃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋN/AN/AN/A

𢳃 (Động từ)

yìn
01

〈phương ngữ〉đo lường (ví dụ: đo gạo một cân, đo vải hai thước). Nhớ câu 'Ấn cân đo gạo, vải thước dài'.

〈方言〉量(liáng)。例:量米一斤。量布两尺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈phương ngữ〉tưới nước hoặc phân bón (như tưới cây). Hình ảnh tưới nước giúp cây xanh tươi, dễ nhớ 'Ấn nước tưới cây'.

〈方言〉浇(水或肥)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢳃
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Các biến thể:
𢷍
Hình thái radical:
⿰,扌,焉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨一丨一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép