Bản dịch của từ 𢺃 trong tiếng Việt

𢺃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎng

ㄍㄨㄤˇN/AN/AN/A

𢺃 (Động từ)

guǎng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (có thể hiểu là hành động nắm hoặc giữ chặt như cái kẹp)

同“挸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢺃
Bính âm:
【guǎng】【ㄍㄨㄤˇ】【QUẢNG】
Các biến thể:
挸, 𢹕
Hình thái radical:
⿰,扌,繭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨一一丨丨乚丨乚乚丶乚丿丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép