Bản dịch của từ 𢺴 trong tiếng Việt

𢺴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𢺴 (Tính từ)

01

Cứng đầu, ngang ngạnh như con ốc sên (dễ nhớ vì 'ức' nghe giống 'ức chế' khi gặp người ngang bướng).

拗戾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢺴
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ỨC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,鬱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
32
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿一一丨乚丨一丨丿丶一丨丿丶丶乚丿丶丶丶丶丶乚丨一乚丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép