Bản dịch của từ 𣂨 trong tiếng Việt

𣂨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇN/AN/AN/A

𣂨 (Danh từ)

dǐng
01

Giống chữ “đỉnh” – cái nồi ba chân dùng để nấu ăn hoặc cúng bái, quen thuộc trong văn hóa Việt.

同“鼎”。《龍龕手鑑·斤部》:“𣂨”,“鼎”的俗字。

Ví dụ
𣂨
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,易,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿乚丿丿丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép