Bản dịch của từ 𣂯 trong tiếng Việt

𣂯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𣂯 (Động từ)

shì
01

Lời thề, lời hứa chắc chắn như lời thề trong câu thành ngữ 'thề non hẹn biển' (giúp nhớ nghĩa 'thề').

同“誓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣂯
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,止,出,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨乚丨乚丨丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép