Bản dịch của từ 𣃕 trong tiếng Việt

𣃕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𣃕 (Động từ)

huì
01

Làm việc một cách thành tâm và tinh tế để cảm ứng, như trong câu nói về việc dưỡng sinh cần giữ thần (giống như 'hối' là sự chăm chút, tinh tường).

普济方 (四库全书本)/卷269:“……秽淫泆之事凡欲必精必诚𣃕于有以感通而已故曰子欲养身先存其神……”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣃕
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Hình thái radical:
⿰,蕈,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚丨丨一丨乚一一一丨丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép