Bản dịch của từ 𣅃 trong tiếng Việt

𣅃

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎi

ㄗㄞˇN/AN/AN/A

𣅃 (Chữ số)

zǎi
01

〈phương ngữ〉từ dùng để đếm các chiếc túi, bao (giống như cách gọi 'cái' trong tiếng Việt, ví dụ: một cái túi, một cái bao).

〈方言〉量词,袋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣅃
Bính âm:
【zǎi】【ㄗㄞˇ】【TỂ】
Các biến thể:
𣅁
Hình thái radical:
⿰,日,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép