ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣅃
Bảng phân tích âm vị 𣅃
Zǎi
〈phương ngữ〉từ dùng để đếm các chiếc túi, bao (giống như cách gọi 'cái' trong tiếng Việt, ví dụ: một cái túi, một cái bao).
〈方言〉量词,袋。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép