Bản dịch của từ 𣆳 trong tiếng Việt

𣆳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇN/AN/AN/A

𣆳 (Danh từ)

gěng
01

Mặt trời lên cao trên trời, ánh sáng rực rỡ như cảnh đẹp ban ngày (nhớ 'cảnh' như 'cảnh sáng').

日高。

Ví dụ
02

Ánh sáng mặt trời chiếu rọi, tỏa sáng rực rỡ (như ánh nắng ban ngày).

日光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣆳
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【CẢNH】
Hình thái radical:
⿰,日,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép