Bản dịch của từ 𣉯 trong tiếng Việt

𣉯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊN/AN/AN/A

𣉯 (Danh từ)

01

Chữ dùng chỉ tên địa danh cổ, như vùng đất xưa trong lịch sử Trung Quốc (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'đồ' là bản đồ, nơi chốn).

古地名用字。《新唐书·食货志四》:“顺宗时,始减江、淮盐价......增云安、涣阳、塗~三监。

Ví dụ
𣉯
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Hình thái radical:
⿱,涂,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丶一一乚丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép