Bản dịch của từ 𣉴 trong tiếng Việt

𣉴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuǐ

ㄔㄨㄟˇN/AN/AN/A

𣉴 (Tính từ)

chuǐ
01

〈tiếng Việt〉đọc là 'chói', nghĩa là rối rắm, lộn xộn như ánh sáng chói lóa (dễ nhớ như 'chói mắt'). Ví dụ: 〔~𤑭〕rực rỡ, lộng lẫy. 〔~〕chói mắt, làm mắt hoa lên.

〈越南释义〉读音chói,缭乱。〔~𤑭〕绚烂。〔~眜〕炫目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣉴
Bính âm:
【chuǐ】【ㄔㄨㄟˇ】【TRUY】
Hình thái radical:
⿱,日,桎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨丿丶一乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép