Bản dịch của từ 𣉴 trong tiếng Việt
𣉴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuǐ | ㄔㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
𣉴 (Tính từ)
【chuǐ】
01
〈tiếng Việt〉đọc là 'chói', nghĩa là rối rắm, lộn xộn như ánh sáng chói lóa (dễ nhớ như 'chói mắt'). Ví dụ: 〔~𤑭〕rực rỡ, lộng lẫy. 〔~眜〕chói mắt, làm mắt hoa lên.
〈越南释义〉读音chói,缭乱。〔~𤑭〕绚烂。〔~眜〕炫目。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
