Bản dịch của từ 𣉿 trong tiếng Việt

𣉿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊN/AN/AN/A

𣉿 (Danh từ)

cáo
01

Diện mạo của mặt trời (như ánh sáng rạng rỡ của mặt trời ban ngày).

日貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣉿
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÁO】
Hình thái radical:
⿰,日,曹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一丨丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép