Bản dịch của từ 𣍣 trong tiếng Việt

𣍣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𣍣 (Danh từ)

01

Cùng kỳ, cùng thời điểm (như kỳ hạn, kỳ thi) – dễ nhớ như 'kỳ' trong 'kỳ hạn' hay 'kỳ thi'.

同“期”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣍣
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,丌,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép