Bản dịch của từ 𣎴 trong tiếng Việt

𣎴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǔn

ㄉㄨㄣˇN/AN/AN/A

𣎴 (Danh từ)

dǔn
01

Cục gỗ to, giống như cái đốn cây (gốc cây bị chặt ngang).

墩子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣎴
Bính âm:
【dǔn】【ㄉㄨㄣˇ】【ĐỐN】
Các biến thể:
蘖, 㩽
Hình thái radical:
𣎴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép