Bản dịch của từ 𣐛 trong tiếng Việt

𣐛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gèng

ㄍㄥˋN/AN/AN/A

𣐛 (Danh từ)

gèng
01

(theo nghĩa ở Đài Loan) thường thấy trong tên người Đài Loan, như một phần tên riêng đặc biệt.

〈台湾释义〉见于台湾人名。

Ví dụ
02

Có thể đồng nghĩa với chữ “” (đế), nghĩa là gốc rễ hoặc nền tảng.

或同“柢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣐛
Bính âm:
【gèng】【ㄍㄥˋ】【CÁNH】
Hình thái radical:
⿰,木,𠀕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一乚乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép