Bản dịch của từ 𣑏 trong tiếng Việt

𣑏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋN/AN/AN/A

𣑏 (Danh từ)

bìng
01

Giống như chữ '' (một loại cây hoặc vật thể liên quan), nhớ như cây bính mọc thẳng tắp.

同“栤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣑏
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BÍNH】
Hình thái radical:
⿱,木,冰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶丶乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép