Bản dịch của từ 𣙸 trong tiếng Việt

𣙸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suò

ㄙㄨㄛˋN/AN/AN/A

𣙸 (Tính từ)

suò
01

越南释义〉phát âm là 'sốt', nghĩa là nóng hổi, bốc hơi nghi ngút, rất nóng như nước sôi (giúp nhớ bằng từ 'sốt' trong tiếng Việt, liên tưởng đến nhiệt độ cao và sự nóng bỏng).

〈越南释义〉读音sốt,热气腾腾,滚烫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣙸
Bính âm:
【suò】【ㄙㄨㄛˋ】【SỐT】
Hình thái radical:
⿰,朱,茁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨丿丶一丨丨丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép