Bản dịch của từ 𣙸 trong tiếng Việt
𣙸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suò | ㄙㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𣙸 (Tính từ)
【suò】
01
〈越南释义〉phát âm là 'sốt', nghĩa là nóng hổi, bốc hơi nghi ngút, rất nóng như nước sôi (giúp nhớ bằng từ 'sốt' trong tiếng Việt, liên tưởng đến nhiệt độ cao và sự nóng bỏng).
〈越南释义〉读音sốt,热气腾腾,滚烫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
