Bản dịch của từ 𣡛 trong tiếng Việt

𣡛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋN/AN/AN/A

𣡛 (Danh từ)

jiù
01

Cùng nghĩa với “” (quan tài, chiếc hòm chở người đã khuất) – dễ nhớ như câu: “Cữu là cái hòm đưa tiễn người thân về nơi an nghỉ.”

同“柩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣡛
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,匶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨一一丨丿丨丶一一一丨一丿丨一乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép