Bản dịch của từ 𣡠 trong tiếng Việt

𣡠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊN/AN/AN/A

𣡠 (Tính từ)

mián
01

Mật như rừng cây dày đặc (gợi nhớ đến sự 'miên man' của cây cối).

木密貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣡠
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,䀠,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一一一丨乚一一一丨乚一一丨乚丨丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép