Bản dịch của từ 𣣲 trong tiếng Việt

𣣲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

𣣲 (Động từ)

xié
01

Nín thở, ngừng thở tạm thời (giống như khi bạn cố gắng giữ hơi thở để không bị hụt hơi).

屏息、抑制(呼吸)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣣲
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
𣢩, 𣤥
Hình thái radical:
⿰,脅,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丿乚丿乚丿丿乚丶丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép