ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣣲
Bảng phân tích âm vị 𣣲
Xié
Nín thở, ngừng thở tạm thời (giống như khi bạn cố gắng giữ hơi thở để không bị hụt hơi).
屏息、抑制(呼吸)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép