Bản dịch của từ 𣤡 trong tiếng Việt

𣤡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𣤡 (Tính từ)

xiào
01

Nỗi buồn sâu sắc, như tiếng khóc thầm trong lòng (gợi nhớ 'tiếu' như tiếng thở dài buồn bã).

悲意。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣤡
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Các biến thể:
𣢜
Hình thái radical:
⿰,奧,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丿丶丿一丨丿丶一丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép