Bản dịch của từ 𣩃 trong tiếng Việt

𣩃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

𣩃 (Danh từ)

qīng
01

Giống như chữ “” (Kinh), thường gặp trong tên người Đài Loan, dễ nhớ như tên người quen.

同“卿”。〈见于台湾人名〉

Ví dụ
𣩃
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KINH】
Hình thái radical:
⿰,歹,即
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶乚一一乚丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép