Bản dịch của từ 𣪴 trong tiếng Việt

𣪴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𣪴 (Tính từ)

01

Cứng rắn, kiên định như người có ý chí thép (giống như chữ “” trong từ “kiên dũng”).

同“毅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣪴
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DŨNG】
Hình thái radical:
⿰,⿳,&Z2-09;,冖,𧰨,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶乚丿乚丿丿丿丶丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép