Bản dịch của từ 𣫂 trong tiếng Việt

𣫂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𣫂 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (trục bánh xe), nhớ như bánh xe có cái cổ trục giữ trung tâm.

同“轂”。

Ví dụ
𣫂
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Hình thái radical:
⿰,⿳,⿱,十,冖,一,車,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶乚一一丨乚一一一丨丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép