Bản dịch của từ 𣫊 trong tiếng Việt

𣫊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𣫊 (Danh từ)

01

Cái trống (giống như trống đồng, âm vang như tiếng gọi đồng đội trong chiến trận).

同“鼓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣫊
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,殸,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丨一丿丿乚乚丶一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép