Bản dịch của từ 𣫤 trong tiếng Việt

𣫤

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊN/AN/AN/A

𣫤 (Từ tượng thanh)

téng
01

Âm thanh vang rền như tiếng trống lớn (giống chữ ).

同“鼟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣫤
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,殸,登
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丨一丿丿乚乚丶乚丶丿丿丶一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép