Bản dịch của từ 𣭏 trong tiếng Việt

𣭏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊN/AN/AN/A

𣭏 (Danh từ)

shí
01

Chữ dùng để chỉ tên địa danh, ví dụ như tên làng xã trong vùng Hsinchu (Đài Loan). (Dễ nhớ: 'thực' như 'thực địa' - nơi chốn)

地名用字。《新竹县采访册·卷二》:触子庄触俗作𣭏在县东南三十八里。《树杞林志》:𣭏仔溪署东十三里。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng trong tên người ở Đài Loan.

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣭏
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Hình thái radical:
⿺,毛,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép