Bản dịch của từ 𣭦 trong tiếng Việt

𣭦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇN/AN/AN/A

𣭦 (Danh từ)

huǐ
01

〈dùng trong tên người Đài Loan〉 (tên riêng, dễ nhớ như tên người quen)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣭦
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỐI】
Hình thái radical:
⿺,毛,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép