Bản dịch của từ 𣯧 trong tiếng Việt

𣯧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄨㄥˋN/AN/AN/A

𣯧 (Danh từ)

01

Giống như chữ 𩮴, thường dùng để chỉ vật hoặc tên riêng có nét tương tự (như một cái tên đặc biệt).

同“𩮴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ , có thể liên quan đến vật liệu hoặc tên gọi đặc biệt trong tiếng Hán.

同“毸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣯧
Bính âm:
【ㄙㄨㄥˋ】【TÙNG】
Các biến thể:
毸, 𩮴, 𣯯
Hình thái radical:
⿺,毛,崔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚丨乚丨丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép