Bản dịch của từ 𣯴 trong tiếng Việt

𣯴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𣯴 (Danh từ)

01

〔~~〕cùng nghĩa với “哔叽”, một loại vải chéo mềm mại, dễ chịu như vải bông mềm mại trong áo quần thường ngày.

〔~~〕同“哔叽”,一种斜纹纺织品,质地柔软。

Ví dụ
𣯴
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Các biến thể:
𣭤
Hình thái radical:
⿺,毛,畢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚丨乚一丨一一丨丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép