Bản dịch của từ 𣲅 trong tiếng Việt

𣲅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

𣲅 (Danh từ)

jiāng
01

Cùng nghĩa với 'giang', chỉ con sông lớn chảy qua vùng đất (như sông Hồng, sông Cửu Long).

同“江”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣲅
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,⿳,一,𠃑,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép