Bản dịch của từ 𣳘 trong tiếng Việt

𣳘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

𣳘 (Động từ)

xiè
01

Cùng nghĩa với 'xì', chỉ sự rò rỉ, thoát ra (như nước, khí). Ví dụ: nước bị tiết ra như nước rỉ từ vết nứt.

同“泄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣳘
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,丗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép