Bản dịch của từ 𣴆 trong tiếng Việt

𣴆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇN/AN/AN/A

𣴆 (Danh từ)

01

Xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (mưa), dễ nhớ vì hình dạng gần giống mưa rơi trên mái nhà.

同“雨”。见《汉字海》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chữ dùng trong nhạc phổ công chử, là hợp chữ của “” và “” (gợi nhớ âm nhạc truyền thống).

工尺谱用字。“清”和“羽”的合字。见《天闻阁曲谱》引《雅乐十二调》。

Ví dụ
𣴆
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿰,氵,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép