Bản dịch của từ 𣴞 trong tiếng Việt

𣴞

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣˋN/AN/AN/A

𣴞 (Từ tượng thanh)

bèn
01

Hình ảnh nước phun lên hoặc chảy ra mạnh mẽ, như nước trào ra khỏi khe đá.

水出状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm thanh nước chảy róc rách, như tiếng suối reo vui tai.

水声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣴞
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣˋ】【BÈN】
Các biến thể:
𡌂
Hình thái radical:
⿰,氵,坌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丶乚丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép